bàn độc

  1. (arch.) table de lecture
  2. autel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bàn độc"

bàn độc
Trong gian nhà chính, chiếc bàn độc được đặt trang trọng, trên có bài vị tổ tiên.